Phép dịch "practically" thành Tiếng Việt

hầu như, trên thực tế, thiết thực là các bản dịch hàng đầu của "practically" thành Tiếng Việt.

practically adverb ngữ pháp

In practice, in effect. Not necessarily officially the case but what actually occurs. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hầu như

    adverb

    I obtained the book and practically read it through in one sitting.

    Khi có cuốn sách đó, tôi đọc hết một mạch, hầu như không bỏ xuống.

  • trên thực tế

    It's impossible in theory, but possible in practice.

    Nó không tưởng trên lý thuyết, nhưng lại khả thi trên thực tế.

  • thiết thực

    In view of this, it may be more practical to wear a head covering during the entire meeting.

    Vì thế, điều thiết thực là chị trùm đầu suốt buổi họp.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thực tiễn
    • thực tế
    • thực tế ra
    • về mặt thực hành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " practically " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Practically
+ Thêm

"Practically" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Practically trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "practically" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dùng được · khả thi · làm được · qua lại được · thực · thực hiện được · thực hành được · đi được
  • khả thi
  • thực hiện · áp dụng
  • đa khoa
  • tình trạng dùng được · tình trạng đi được · tính làm được · tính thực · tính thực hiện được · tính thực hành được
  • tình trạng dùng được · tình trạng đi được · tính làm được · tính thực · tính thực hiện được · tính thực hành được
  • chơi khăm
  • cái lệ · phong tục · thông lệ được chấp nhận
Thêm

Bản dịch "practically" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch