Phép dịch "poussin" thành Tiếng Việt

Gà tơ là bản dịch của "poussin" thành Tiếng Việt.

poussin noun ngữ pháp

A chicken reared to be eaten at a few weeks of age. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Gà tơ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " poussin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Poussin noun

French painter in the classical style (1594-1665)

+ Thêm

"Poussin" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Poussin trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "poussin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch