Phép dịch "poseur" thành Tiếng Việt
người màu mè, người điệu bộ là các bản dịch hàng đầu của "poseur" thành Tiếng Việt.
poseur
noun
ngữ pháp
One who affects some behaviour, style, attitude or other condition, often to impress or influence others. [..]
-
người màu mè
-
người điệu bộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " poseur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Poseur
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Poseur" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Poseur trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm