Phép dịch "positional" thành Tiếng Việt

vị trí là bản dịch của "positional" thành Tiếng Việt.

positional adjective ngữ pháp

Relating to the position of something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vị trí

    noun

    Did you hear that the position for manager is up for grabs?

    Bạn có nghe nói vị trí trưởng phòng còn trống không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " positional " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "positional" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "positional" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch