Phép dịch "position" thành Tiếng Việt

vị trí, tư thế, địa vị là các bản dịch hàng đầu của "position" thành Tiếng Việt.

position verb noun ngữ pháp

A place or location. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vị trí

    noun

    physical extent or point in space independent from time and matter

    Did you hear that the position for manager is up for grabs?

    Bạn có nghe nói vị trí trưởng phòng còn trống không?

  • tư thế

    noun

    Hey, my sister thought the every position thing was a great idea!

    Này, em gái tôi nghĩ mọi tư thế là ý tưởng hay đấy!

  • địa vị

    noun

    What is the husband’s position in the family?

    Người chồng có địa vị nào trong gia đình?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chỗ
    • chức vụ
    • quan điểm
    • thế
    • bậc
    • đóng
    • địa điểm
    • phận
    • vế
    • chức vị
    • luận điểm
    • lập trường
    • thái độ
    • thứ tự
    • vị thế
    • xác định vị trí
    • đặt vào vị trí
    • vị
    • nơi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " position " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Position

An option that allows the user to specify the location of an element on the screen.

+ Thêm

"Position" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Position trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "position"

Các cụm từ tương tự như "position" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "position" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch