Phép dịch "positioning" thành Tiếng Việt

định vị là bản dịch của "positioning" thành Tiếng Việt.

positioning noun adjective verb ngữ pháp

The act of positioning; placement. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • định vị

    Placing elements, such as text and graphics, on a page to let the page author control the exact location and layer order of a page element.

    Can you use it to triangulate the sniper's position?

    Anh có thể sử dụng nó để định vị vị trí của tên bắn tỉa không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " positioning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "positioning" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "positioning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch