Phép dịch "pled" thành Tiếng Việt

biện hộ, cãi, bào chữa là các bản dịch hàng đầu của "pled" thành Tiếng Việt.

pled verb

(North America, Scottish) Simple past tense and past participle of plead. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biện hộ

  • cãi

  • bào chữa

    11 And it came to pass that he stood before Alma and pled for himself with much boldness.

    11 Và chuyện rằng, khi đứng trước mặt An Ma hắn đã mạnh bạo tự bào chữa cho mình.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bênh vực
    • lấy cớ
    • nài xin
    • tạ sự
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

PLED abbreviation

polymer light emitting diode

+ Thêm

"PLED" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PLED trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "pled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch