Phép dịch "plebiscitary" thành Tiếng Việt

cuộc trưng cầu ý dân là bản dịch của "plebiscitary" thành Tiếng Việt.

plebiscitary adjective ngữ pháp

Of or pertaining to a plebiscite.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuộc trưng cầu ý dân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plebiscitary " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "plebiscitary" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch