Phép dịch "pledger" thành Tiếng Việt

người đi cầm, người đi thế n là các bản dịch hàng đầu của "pledger" thành Tiếng Việt.

pledger noun ngữ pháp

someone who gives a pledge [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người đi cầm

  • người đi thế n

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pledger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pledger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch