Phép dịch "pleiad" thành Tiếng Việt

nhóm tao đàn, nhóm thất tinh là các bản dịch hàng đầu của "pleiad" thành Tiếng Việt.

pleiad noun ngữ pháp

a group of illustrious or talented people, especially one with seven members [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhóm tao đàn

  • nhóm thất tinh

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pleiad " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pleiad noun proper ngữ pháp

(mythology) any one of the Pleiades [..]

+ Thêm

"Pleiad" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pleiad trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "pleiad"

Các cụm từ tương tự như "pleiad" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • nhóm tao đàn · nhóm thất tinh · tua rua
  • Tua Rua · chòm sao Thất Tinh
Thêm

Bản dịch "pleiad" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch