Phép dịch "pledge" thành Tiếng Việt

cam kết, thề, đợ là các bản dịch hàng đầu của "pledge" thành Tiếng Việt.

pledge verb noun ngữ pháp

To make a solemn promise (to do something). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cam kết

    verb

    to make a solemn promise

    Prove yourself and I shall pledge my support.

    Hãy chứng minh bản thân và ta sẽ cam kết hỗ trợ.

  • thề

    to make a solemn promise

    I pledged them my life, my honor, my sword.

    Thần đã thề trao cho hội mạng sống, danh dự, thanh kiếm.

  • đợ

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cầm cố
    • lời hứa
    • hứa
    • bảng cam kết
    • vật làm tin
    • nguyện
    • thế
    • bằng chứng;
    • của thế nợ
    • của tin
    • của đợ
    • lời cam kết
    • lời cam kết;
    • sự chuộc rượu mừng
    • sự cầm cố
    • việc bảo đảm
    • vật bảo đảm
    • vật cầm cố
    • vật thế chấp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pledge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pledge
+ Thêm

"Pledge" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pledge trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "pledge"

Thêm

Bản dịch "pledge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch