Phép dịch "player" thành Tiếng Việt

cầu thủ, đấu thủ, diễn viên là các bản dịch hàng đầu của "player" thành Tiếng Việt.

player noun ngữ pháp

One who plays any game or sport. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cầu thủ

    noun

    A lot of people say Tom is the best player on our team.

    Nhiều người nói Tom là một cầu thủ giỏi trong đội của chúng tôi.

  • đấu thủ

    noun

    The players often take pride in what damage they can mete out.

    Những đấu thủ thường tự hào về những tổn hại mà họ có thể gây ra.

  • diễn viên

    noun

    A new player has entered the stage.

    Chúng ta có một diễn viên mới tham gia vào vở diễn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người chơi
    • dân chơi
    • đối thủ
    • cầu thủ nhà nghề
    • máy nghe nhạc
    • người đánh bạc
    • nhà nghề
    • nhạc sĩ
    • đấu thú
    • bộ chơi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " player " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Player
+ Thêm

"Player" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Player trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "player"

Các cụm từ tương tự như "player" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "player" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch