Phép dịch "playground" thành Tiếng Việt
sân chơi, sân thể thao là các bản dịch hàng đầu của "playground" thành Tiếng Việt.
playground
noun
ngữ pháp
(outdoors) A large open space to play on, usually for children. [..]
-
sân chơi
Textbooks and the library were not my playground.
Sách giáo khoa và thư viện không là sân chơi của tôi.
-
sân thể thao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " playground " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "playground"
Các cụm từ tương tự như "playground" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
This Used to Be My Playground
Thêm ví dụ
Thêm