Phép dịch "played out" thành Tiếng Việt

rã người là bản dịch của "played out" thành Tiếng Việt.

played out adjective ngữ pháp

Tired out; exhausted; at the end of one's resources. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rã người

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " played out " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "played out" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • mòn xơ ra · mệt lử · mệt phờ ra
Thêm

Bản dịch "played out" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch