Phép dịch "playboy" thành Tiếng Việt
playboy, tay ăn chơi, Playboy là các bản dịch hàng đầu của "playboy" thành Tiếng Việt.
playboy
noun
ngữ pháp
A man who does not work, but devotes himself to a life of pleasure, often sexual, without commitments or responsibilities. [..]
-
playboy
Well, playboy's lieutenant was shot in the neck with a. 357 magnum.
Lính của Playboy bị bắn ở cổ bằng súng lục.357.
-
tay ăn chơi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " playboy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Playboy
adjective
noun
proper
ngữ pháp
A brand of adult magazines introduced in the United States. [..]
-
Playboy
I'm gonna get you some Playboys.
Tôi sẽ cho các cậu vài em Playboy.
Hình ảnh có "playboy"
Thêm ví dụ
Thêm