Phép dịch "planner" thành Tiếng Việt
người đặt kế hoạch, người thiết kế là các bản dịch hàng đầu của "planner" thành Tiếng Việt.
planner
noun
ngữ pháp
One who plans; a projector. [..]
-
người đặt kế hoạch
-
người thiết kế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " planner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Planner
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Planner" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Planner trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "planner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngöôøi laäp keá hoaïch veà höu
-
Chuyên gia Hôn lễ
-
Người lập kế hoạch tổ
Thêm ví dụ
Thêm