Phép dịch "plaintive" thành Tiếng Việt
than vãn, ai oán, buồn bã là các bản dịch hàng đầu của "plaintive" thành Tiếng Việt.
plaintive
adjective
ngữ pháp
Sorrowful, mournful or melancholic. [..]
-
than vãn
Uttering each the plaintive cry:
Kêu lên tiếng than vãn ai oán:
-
ai oán
adjectiveTheir plaintive calls shatter the evening quiet until the birds begin to search for food.
Tiếng kêu ai oán của chúng phá vỡ không gian tĩnh mịch buổi tối cho tới khi chúng bắt đầu đi kiếm ăn.
-
buồn bã
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- buồn rầu
- não nùng
- rầu rĩ
- ảo não
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plaintive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Plaintive
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Plaintive" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Plaintive trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "plaintive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cắn cỏ
-
than vãn
Thêm ví dụ
Thêm