Phép dịch "plainsman" thành Tiếng Việt
người miền xuôi, người đồng bằng là các bản dịch hàng đầu của "plainsman" thành Tiếng Việt.
plainsman
noun
ngữ pháp
A native, inhabitant or settler of a plains region, but especially of the United States prairies [..]
-
người miền xuôi
-
người đồng bằng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plainsman " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm