Phép dịch "plaint" thành Tiếng Việt

sự kiện cáo, sự than vãn, sự tố cáo là các bản dịch hàng đầu của "plaint" thành Tiếng Việt.

plaint noun ngữ pháp

(poetic or archaic) A lament or woeful cry. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự kiện cáo

  • sự than vãn

    noun
  • sự tố cáo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plaint " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Plaint
+ Thêm

"Plaint" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Plaint trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "plaint" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch