Phép dịch "plaintively" thành Tiếng Việt
than vãn là bản dịch của "plaintively" thành Tiếng Việt.
plaintively
adverb
ngữ pháp
In a plaintive manner. [..]
-
than vãn
Uttering each the plaintive cry:
Kêu lên tiếng than vãn ai oán:
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plaintively " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "plaintively" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cắn cỏ
-
ai oán · buồn bã · buồn rầu · não nùng · rầu rĩ · than vãn · ảo não
-
ai oán · buồn bã · buồn rầu · não nùng · rầu rĩ · than vãn · ảo não
Thêm ví dụ
Thêm