Phép dịch "plainly" thành Tiếng Việt
chất phác, giản dị, không quanh co là các bản dịch hàng đầu của "plainly" thành Tiếng Việt.
plainly
adverb
ngữ pháp
In a plain manner; simply; basically. [..]
-
chất phác
-
giản dị
adjective -
không quanh co
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không úp mở
- mộc mạc
- rõ ràng
- thẳng thắn
- đơn giản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plainly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Plainly
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Plainly" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Plainly trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "plainly" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhận chân
-
nói thẳng
-
biểu hiện
Thêm ví dụ
Thêm