Phép dịch "person" thành Tiếng Việt

người, ngôi, nhân là các bản dịch hàng đầu của "person" thành Tiếng Việt.

person verb noun ngữ pháp

A single human being; an individual. [from 13th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người

    noun

    individual [..]

    No, I cannot let you in, there's one person too many.

    Không, tôi không cho bạn vào được. Đã nhiều người quá rồi.

  • ngôi

    noun

    It's cute how Clay talks about himself in third person.

    Thật là dễ thương khi mà Clay nói về mình ở ngôi thứ ba.

  • nhân

    noun

    I'm only bringing personal items.

    Tôi chỉ mang theo đồ dùng cá nhân.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kẻ
    • tay
    • theo người
    • mụ
    • mống
    • anh chàng
    • bản thân
    • con người
    • cá thể
    • nhân vật
    • pháp nhân
    • thân hình
    • thằng cha
    • vóc dáng
    • cá nhân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " person " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "person" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • trợ lý riêng
  • Pháp nhân · pháp nhân
  • bản thân · chỉ trích cá nhân · chủ quan · cá nhân · là hiện thân của · nhân cách hoá · nói đến cá nhân · riêng · riêng tây · riêng tư · tùy thân · tư · ám chỉ cá nhân · đích thân
  • Thu nhập cá nhân
  • duyên dáng · dễ coi · xinh đẹp
  • về phần tôi · với tư cách cá nhân · đích thân
  • Thiết bị kỹ thuật số hỗ trợ cá nhân
Thêm

Bản dịch "person" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch