Phép dịch "persistent" thành Tiếng Việt

cố chấp, dai dẳng, dai là các bản dịch hàng đầu của "persistent" thành Tiếng Việt.

persistent adjective ngữ pháp

Obstinately refusing to give up or let go. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cố chấp

    noun

    What of those who persist in worshiping false gods?

    Còn về những kẻ cứ cố chấp thờ thần giả thì sao?

  • dai dẳng

    The voice of the world is loud, unrelenting, persuasive, and persistent.

    Tiếng nói của thế gian rất to, không ngừng, có sức thuyết phục, và dai dẳng.

  • dai

    adjective

    This guy who's following you, he's very persistent.

    Thằng cha theo sau các bạn đó, thiệt là dai như đỉa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vững
    • bền chí
    • bền bỉ
    • khăng khăng
    • khư khư
    • kiên gan
    • ngoan cố
    • rả rích
    • ổn định
    • 固執
    • 頑固
    • bất di dịch
    • cố định
    • không thay đổi
    • một mực
    • nhất mực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " persistent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Persistent
+ Thêm

"Persistent" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Persistent trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "persistent" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dai dẳng · nhất mực
  • khăng khăng
  • sù sụ
  • tình trạng thực vật kéo dài
  • bền bỉ · cố chấp · cứ dai dẳng · khăng khăng · kiên gan · kiên trì · tiếp tục · vẫn còn
  • bền bỉ · kiên trì · quán tính · sự bền bỉ · sự tiếp tục · tính bền bỉ · tính cố chấp · tính dai dẳng · tính kiên gan · tính ngoan cố · ổn định
  • tính bền bỉ · tính cố chấp · tính dai dẳng · tính kiên gan · tính ngoan cố
  • bền bỉ · cố chấp · cứ dai dẳng · khăng khăng · kiên gan · kiên trì · tiếp tục · vẫn còn
Thêm

Bản dịch "persistent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch