Phép dịch "persistently" thành Tiếng Việt

dai dẳng, nhất mực là các bản dịch hàng đầu của "persistently" thành Tiếng Việt.

persistently adverb ngữ pháp

In a persistent manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dai dẳng

    Are you ready to think differently about these persistent social issues?

    Bạn đã sẵn sàng nghĩ khác đi về các vấn đề xã hội dai dẳng này chưa?

  • nhất mực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " persistently " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "persistently" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bất di dịch · bền bỉ · bền chí · cố chấp · cố định · dai · dai dẳng · không thay đổi · khăng khăng · khư khư · kiên gan · một mực · ngoan cố · nhất mực · rả rích · vững · ổn định · 固執 · 頑固
  • khăng khăng
  • sù sụ
  • tình trạng thực vật kéo dài
  • bền bỉ · cố chấp · cứ dai dẳng · khăng khăng · kiên gan · kiên trì · tiếp tục · vẫn còn
  • bền bỉ · kiên trì · quán tính · sự bền bỉ · sự tiếp tục · tính bền bỉ · tính cố chấp · tính dai dẳng · tính kiên gan · tính ngoan cố · ổn định
  • tính bền bỉ · tính cố chấp · tính dai dẳng · tính kiên gan · tính ngoan cố
  • bền bỉ · cố chấp · cứ dai dẳng · khăng khăng · kiên gan · kiên trì · tiếp tục · vẫn còn
Thêm

Bản dịch "persistently" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch