Phép dịch "persistence" thành Tiếng Việt
bền bỉ, kiên trì, quán tính là các bản dịch hàng đầu của "persistence" thành Tiếng Việt.
persistence
noun
ngữ pháp
The property of being persistent. [..]
-
bền bỉ
If we persist in that work, our spiritual stores of supply will be filled with plenty.
Nếu bền bỉ trong công việc này, vựa lẫm thiêng liêng của chúng ta sẽ đầy dư dật.
-
kiên trì
Its proper use requires our diligence, obedience, and persistence.
Việc sử dụng đúng đồ trang bị này đòi hỏi phải chuyên tâm, vâng lời và kiên trì.
-
quán tính
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự bền bỉ
- sự tiếp tục
- tính bền bỉ
- tính cố chấp
- tính dai dẳng
- tính kiên gan
- tính ngoan cố
- ổn định
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " persistence " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "persistence" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dai dẳng · nhất mực
-
bất di dịch · bền bỉ · bền chí · cố chấp · cố định · dai · dai dẳng · không thay đổi · khăng khăng · khư khư · kiên gan · một mực · ngoan cố · nhất mực · rả rích · vững · ổn định · 固執 · 頑固
-
khăng khăng
-
sù sụ
-
tình trạng thực vật kéo dài
-
bền bỉ · cố chấp · cứ dai dẳng · khăng khăng · kiên gan · kiên trì · tiếp tục · vẫn còn
-
tính bền bỉ · tính cố chấp · tính dai dẳng · tính kiên gan · tính ngoan cố
-
bền bỉ · cố chấp · cứ dai dẳng · khăng khăng · kiên gan · kiên trì · tiếp tục · vẫn còn
Thêm ví dụ
Thêm