Phép dịch "permalloy" thành Tiếng Việt

hợp kim pecmalci, Permalloy, permalloy là các bản dịch hàng đầu của "permalloy" thành Tiếng Việt.

permalloy noun ngữ pháp

Any of a class of nickel / iron alloys that have a high magnetic permeability [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hợp kim pecmalci

  • Permalloy

    alloy of iron and nickel

  • permalloy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " permalloy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Permalloy noun

an 80/20 alloy of nickel and iron; easily magnetized and demagnetized

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Permalloy

Thêm

Bản dịch "permalloy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch