Phép dịch "perm" thành Tiếng Việt

của permanentwave, của permutation, quăn là các bản dịch hàng đầu của "perm" thành Tiếng Việt.

perm verb noun ngữ pháp

(US) A permanent. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • của permanentwave

  • của permutation

  • quăn

    You even have permed hair.

    Thậm chí tóc cô quăn tít.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Perm proper noun

historical region of northeastern Russia, corresponding to the Kama basin, a left tributary of the Volga. In Russian known as Пермь, also Пермь Великая "Great Perm" or Пермь Камская Kamskaya Perm after the Kama River. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Pecmi

    proper

    city in Russia

Hình ảnh có "perm"

Thêm

Bản dịch "perm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch