Phép dịch "permanent magnet" thành Tiếng Việt

Nam châm vĩnh cửu, nam châm vĩnh cửu là các bản dịch hàng đầu của "permanent magnet" thành Tiếng Việt.

permanent magnet noun ngữ pháp

(physics) A material, or piece of such material, which retains its magnetism even when not subjected to any external magnetic fields. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nam châm vĩnh cửu

    magnet made from a material that creates a persistent magnetic field

  • nam châm vĩnh cửu

    noun

    TS: Those are permanent magnets, yeah.

    TS: Đây là nam châm vĩnh cửu, đúng vậy đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " permanent magnet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "permanent magnet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch