Phép dịch "permanent" thành Tiếng Việt

vĩnh cửu, lâu dài, thường trực là các bản dịch hàng đầu của "permanent" thành Tiếng Việt.

permanent adjective verb noun ngữ pháp

Without end, eternal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vĩnh cửu

    adjective noun

    But won't that go on our permanent records?

    Nhưng chuyện đó không phải là vĩnh cửu chứ?

  • lâu dài

    A rare earth refinery solves this crisis permanently.

    Nhà máy tinh chế nguyên liệu hiếm sẽ giải quyết cuộc khủng hoảng này một cách lâu dài.

  • thường trực

    We don't want to undermine the veto of permanent members.

    Chúng tôi không muốn ngầm phá hoại quyền phủ quyết của thành viên thường trực.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thường xuyên
    • mãi mãi
    • cố định
    • không đổi
    • lâu bền
    • thường trú
    • vĩnh viễn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " permanent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Permanent
+ Thêm

"Permanent" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Permanent trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "permanent"

Các cụm từ tương tự như "permanent" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Nam châm vĩnh cửu · nam châm vĩnh cửu
  • chöùng suy thaän kinh nieân
  • Quan hệ Thương mại Bình thường Vĩnh viễn
  • permanent · tính không đổi · tính thường trực · tính thường xuyên
  • cái cố định · cái lâu bền · cái thường xuyên · sự cố định · sự lâu bền · sự lâu dài · sự thường trực · sự thường xuyên · sự vĩnh cửu · tính cố định · tính không đổi · tính lâu bền · tính lâu dài · tính thường trực · tính thường xuyên · tính vĩnh cửu
  • thöôøng truù nhaân hôïp phaùp
  • luôn · lâu dài · mãi mãi · thường xuyên · vĩnh viễn
  • Thu nhập thường xuyên
Thêm

Bản dịch "permanent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch