Phép dịch "pent" thành Tiếng Việt
bị giam chặt, bị nhốt, bị nén xuống là các bản dịch hàng đầu của "pent" thành Tiếng Việt.
( alternative form ) Simple past tense and past participle of pen. [..]
-
bị giam chặt
-
bị nhốt
but because we have little artists pent up inside us.
nhưng bởi vì chúng ta có những nghệ sĩ nhỏ bé bị nhốt lại ở bên trong.
-
bị nén xuống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Pent" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pent trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
nitrate ester of pentaerythritol, structurally very similar to nitroglycerin.
"PENT" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PENT trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pent" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ấm ức
-
ấm ức