Phép dịch "penstock" thành Tiếng Việt
cửa cống, đường ống chịu áp là các bản dịch hàng đầu của "penstock" thành Tiếng Việt.
penstock
noun
ngữ pháp
A sluice or pipe which allows the controlled flow of water from behind a dam, typically routing it to a turbine of a power plant. [..]
-
cửa cống
-
đường ống chịu áp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " penstock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm