Phép dịch "pentagon" thành Tiếng Việt
hình năm cạnh, lầu năm góc, ngũ giác là các bản dịch hàng đầu của "pentagon" thành Tiếng Việt.
(geometry) A polygon with five sides and five angles. [..]
-
hình năm cạnh
-
lầu năm góc
You, you kleptomaniac, get to break into the Pentagon.
Tên nghiện trộm cắp cậu sẽ được đột nhập vào lầu năm góc.
-
ngũ giác
polygon with five sides
which is related to coumarin, but has an extra pentagon inserted into the molecule.
liên quan tới coumarin nhưng có một hình ngũ giác phụ thêm vào phân tử.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hình năm góc
- ngữ giác
- hình ngũ giác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pentagon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
the headquarters of the United States of America's Department of Defense. [..]
-
Lầu Năm Góc
properShe's completely unstable you saw her at the Pentagon.
Cô ta hoàn toàn mất kiểm soát, anh thấy cô ta ở Lầu năm góc đấy.
Hình ảnh có "pentagon"
Các cụm từ tương tự như "pentagon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hình ghép 5 góc
-
Lầu Năm Góc
-
Lầu Năm Góc · ngũ giác đài
-
có năm cạnh · ngũ giác