Phép dịch "pensiveness" thành Tiếng Việt

vẻ trầm ngâm, vẻ buồn, vẻ suy nghĩ là các bản dịch hàng đầu của "pensiveness" thành Tiếng Việt.

pensiveness noun ngữ pháp

A thoughtful or reflective state, especially if sad or melancholic. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • vẻ trầm ngâm

  • vẻ buồn

  • vẻ suy nghĩ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pensiveness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pensiveness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • buồn · suy nghĩ · sâu sắc · trầm ngâm
  • trầm ngâm
  • buồn · suy nghĩ · sâu sắc · trầm ngâm
Thêm

Bản dịch "pensiveness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch