Phép dịch "pensively" thành Tiếng Việt
trầm ngâm là bản dịch của "pensively" thành Tiếng Việt.
pensively
adverb
ngữ pháp
In a thoughtful or reflective manner. [..]
-
trầm ngâm
You're certainly a man comfortable with long, pensive silences.
Anh chắc chắn là kiểu người thoải mái với sự im lặng dài và trầm ngâm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pensively " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pensively" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vẻ buồn · vẻ suy nghĩ · vẻ trầm ngâm
-
buồn · suy nghĩ · sâu sắc · trầm ngâm
-
buồn · suy nghĩ · sâu sắc · trầm ngâm
Thêm ví dụ
Thêm