Phép dịch "paddock" thành Tiếng Việt

bâi tập hợp ngựa, bãi cỏ, con nhái là các bản dịch hàng đầu của "paddock" thành Tiếng Việt.

paddock verb noun ngữ pháp

(archaic except in dialects) A frog or toad. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bâi tập hợp ngựa

  • bãi cỏ

  • con nhái

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cóc nhái
    • mảnh ruộng
    • mảnh đất
    • bãi giữ ngựa
    • cho ngựa tập ; bãi tập hợp ngựa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " paddock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "paddock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch