Phép dịch "padishah" thành Tiếng Việt

Pađisat, vua, Padishah là các bản dịch hàng đầu của "padishah" thành Tiếng Việt.

padishah noun ngữ pháp

Alternative form of [i]Padishah[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Pađisat

  • vua

    noun
  • Padishah

  • padishah

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " padishah " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Padishah noun ngữ pháp

(history) a ruler of a Muslim country or state [..]

+ Thêm

"Padishah" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Padishah trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "padishah" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch