Phép dịch "padlock" thành Tiếng Việt
cái khoá móc, khóa móc, khoá móc là các bản dịch hàng đầu của "padlock" thành Tiếng Việt.
padlock
verb
noun
ngữ pháp
a lock, usually with a panel with numbered dials that must be rotated in a specific fashion in order to unlock [..]
-
cái khoá móc
-
khóa móc
The gate is padlocked and has a large No Trespassing sign on it.
Cánh cổng có khóa móc và có tấm bảng ghi chữ “Cấm Vào” trên đó.
-
khoá móc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " padlock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "padlock"
Các cụm từ tương tự như "padlock" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khoá
Thêm ví dụ
Thêm