Phép dịch "padrone" thành Tiếng Việt

chủ quán, chủ tàu buôn, trùm hát xẩm là các bản dịch hàng đầu của "padrone" thành Tiếng Việt.

padrone noun ngữ pháp

A patron; a protector. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chủ quán

  • chủ tàu buôn

  • trùm hát xẩm

  • trùm nhạc sĩ rong

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " padrone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "padrone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch