Phép dịch "paddle" thành Tiếng Việt
lội nước, mái chèo, bơi là các bản dịch hàng đầu của "paddle" thành Tiếng Việt.
paddle
verb
noun
masculine
ngữ pháp
(transitive) To propel something through water with a paddle , oar or hands. [..]
-
lội nước
-
mái chèo
nounWe're up the creek and you wanna hock the paddle.
Chúng ta đang vượt thác và anh muốn cầm mái chèo.
-
bơi
verbYou can't paddle down the river without a permit.
Cậu không thể bơi xuồng trên sông nếu không có giấy phép.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giầm
- vầy
- flipper
- vọc
- cánh
- bơi chèo
- chèo bằng giầm
- chèo nhẹ nhàng
- chèo thuyền bằng giầm
- cuộc bơi xuồng
- cái giầm
- nghịch bằng ngón tay
- sự chèo xuồng
- đi chập chững
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " paddle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "paddle"
Các cụm từ tương tự như "paddle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
guồng
-
bao guồng
Thêm ví dụ
Thêm