Phép dịch "outpoint" thành Tiếng Việt

thắng điểm là bản dịch của "outpoint" thành Tiếng Việt.

outpoint verb ngữ pháp

(sports) To score more points than (especially, in boxing, to achieve victory by scoring more points that one's opponent). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thắng điểm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outpoint " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outpoint" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch