Phép dịch "outrage" thành Tiếng Việt

sự xúc phạm, cưỡng hiếp, làm phương hại là các bản dịch hàng đầu của "outrage" thành Tiếng Việt.

outrage verb noun ngữ pháp

An excessively violent or vicious attack; an atrocity. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự xúc phạm

    This boat is an outrage, especially for a man with your record of service.

    Con thuyền này là 1 sự xúc phạm, nhất là với người có thành tích như ông.

  • cưỡng hiếp

    noun
  • làm phương hại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm tổn thương
    • lăng nhục
    • sỉ nhục
    • sự làm phương hại
    • sự làm tổn thương
    • sự lăng nhục
    • sự oán hận
    • sự sỉ nhục
    • vi phạm trắng trợn
    • xúc phạm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outrage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Outrage
+ Thêm

"Outrage" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Outrage trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "outrage" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thái quá · tính chất mãnh liệt · tính chất thái quá · tính chất tàn bạo · tính chất xúc phạm · tính chất ác liệt
  • kỳ quặc · làm tổn thương · lăng nhục · mãnh liệt · outrageous · quá chừng · sỉ nhục · thái quá · táo bạo · vô nhân đạo · xúc phạm · ác liệt
  • kỳ quặc
  • kỳ quặc · làm tổn thương · lăng nhục · mãnh liệt · outrageous · quá chừng · sỉ nhục · thái quá · táo bạo · vô nhân đạo · xúc phạm · ác liệt
  • kỳ quặc
  • kỳ quặc · làm tổn thương · lăng nhục · mãnh liệt · outrageous · quá chừng · sỉ nhục · thái quá · táo bạo · vô nhân đạo · xúc phạm · ác liệt
Thêm

Bản dịch "outrage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch