Phép dịch "outplay" thành Tiếng Việt

chơi giỏi hơn, chơi hay hơn là các bản dịch hàng đầu của "outplay" thành Tiếng Việt.

outplay verb ngữ pháp

To excel or defeat in a game; to play better than; as, to be outplayed in tennis or ball. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chơi giỏi hơn

  • chơi hay hơn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outplay " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outplay" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch