Phép dịch "outfield" thành Tiếng Việt

ruộng bỏ cỏ mọc là bản dịch của "outfield" thành Tiếng Việt.

outfield noun ngữ pháp

(baseball, softball) The region of the field between the infield and the outer fence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ruộng bỏ cỏ mọc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outfield " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outfield" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch