Phép dịch "outface" thành Tiếng Việt

nhìn chằm chằm, thách thức, đương đầu với là các bản dịch hàng đầu của "outface" thành Tiếng Việt.

outface verb ngữ pháp

To boldly confront a situation [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhìn chằm chằm

  • thách thức

  • đương đầu với

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outface " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outface" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch