Phép dịch "outfall" thành Tiếng Việt
cửa cống, cửa sông là các bản dịch hàng đầu của "outfall" thành Tiếng Việt.
outfall
verb
noun
ngữ pháp
(obsolete) A sudden eruption of troops from a fortified place; sally. [..]
-
cửa cống
-
cửa sông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outfall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm