Phép dịch "outflow" thành Tiếng Việt

chảy mạnh ra, lượng chảy ra, sự chảy mạnh ra là các bản dịch hàng đầu của "outflow" thành Tiếng Việt.

outflow verb noun ngữ pháp

The process of flowing out [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chảy mạnh ra

  • lượng chảy ra

  • sự chảy mạnh ra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự chảy ra
    • sự thoát ra
    • sự đi ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outflow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outflow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch