Phép dịch "outermost" thành Tiếng Việt

ngoài cùng, ở ngoài xa nhất, ở phía ngoài cùng là các bản dịch hàng đầu của "outermost" thành Tiếng Việt.

outermost adjective

Superlative form of outer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngoài cùng

    When only the outermost hull is removed , we end up with brown rice .

    Khi chỉ tách lớp vỏ duy nhất ngoài cùng , chúng ta có gạo lức .

  • ở ngoài xa nhất

  • ở phía ngoài cùng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outermost " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outermost" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch