Phép dịch "ossuary" thành Tiếng Việt
tiểu, bình đựng hài cốt, chỗ để hài cốt là các bản dịch hàng đầu của "ossuary" thành Tiếng Việt.
ossuary
noun
ngữ pháp
A container or receptacle, such as an urn or vault, for holding the bones of the dead. [..]
-
tiểu
adjective verbThus, the origin of the ossuary is shrouded in mystery.
Vì vậy, nguồn gốc cái tiểu này bị che phủ trong màn bí mật.
-
bình đựng hài cốt
-
chỗ để hài cốt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ossuary " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ossuary"
Thêm ví dụ
Thêm