Phép dịch "ostentatious" thành Tiếng Việt
phô trương, khoe khoang, rình rang là các bản dịch hàng đầu của "ostentatious" thành Tiếng Việt.
ostentatious
adjective
ngữ pháp
Of ostentation. [..]
-
phô trương
adjectiveintended to attract notice
These places of worship are not ornate or ostentatious.
Những nơi thờ phượng này không được trang trí một cách lộng lẫy hay phô trương.
-
khoe khoang
adjectiveintended to attract notice
-
rình rang
-
vây vo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ostentatious " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm