Phép dịch "ostensory" thành Tiếng Việt

bình bày bánh thánh là bản dịch của "ostensory" thành Tiếng Việt.

ostensory noun ngữ pháp

monstrance [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bình bày bánh thánh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ostensory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ostensory"

Thêm

Bản dịch "ostensory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch